cổ đặc hữu
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu học):
- Có nguồn gốc cổ xưa và chỉ tồn tại duy nhất ở một khu vực địa lý nhất định: "cổ đặc hữu" mô tả một loài sinh vật hoặc một đặc điểm giải phẫu đã xuất hiện từ thời đại địa chất cổ đại và không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác ngoài khu vực đó.
Ví dụ sử dụng
Trong sinh học:
- Loài thực vật này là loài cổ đặc hữu của vùng núi đá vôi miền Bắc Việt Nam. (Loài cây này có nguồn gốc từ thời cổ xưa và chỉ mọc duy nhất ở vùng núi đá vôi phía Bắc.)
- Các nhà khoa học phát hiện một loài bò sát cổ đặc hữu trên đảo Madagascar. (Họ tìm thấy một loài bò sát chỉ tồn tại ở Madagascar từ thời xa xưa.)
Trong giải phẫu học:
- Cấu trúc xương này là một đặc điểm cổ đặc hữu của loài khỉ không đuôi. (Đặc điểm xương này chỉ có ở loài khỉ không đuôi và đã tồn tại từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cổ đặc hữu địa phương": chỉ một loài hoặc đặc điểm cổ xưa chỉ xuất hiện trong một phạm vi địa lý hẹp.
- Hệ sinh thái này có nhiều loài cổ đặc hữu địa phương, không nơi nào khác trên thế giới có. (Khu vực này sở hữu nhiều loài cổ xưa độc nhất vô nhị.)
"cổ đặc hữu toàn cầu": (hiếm dùng) chỉ một loài hoặc đặc điểm từng phổ biến nhưng nay chỉ còn ở một khu vực duy nhất.
- Loài cây này từng là cổ đặc hữu toàn cầu, nhưng nay chỉ còn sót lại ở một thung lũng nhỏ. (Loài cây này từng rộng khắp nhưng giờ chỉ còn một nơi duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Đặc hữu (tính từ): chỉ tồn tại ở một khu vực địa lý nhất định (không nhất thiết phải cổ xưa).
- Loài chim này là loài đặc hữu của dãy Himalaya. (Loài chim này chỉ sống ở dãy Himalaya.)
Cổ sinh (tính từ): thuộc về thời kỳ địa chất cổ xưa.
- Hóa thạch cổ sinh được tìm thấy trong lớp đá này. (Hóa thạch từ thời cổ đại xuất hiện trong lớp đá.)
Từ đồng nghĩa
- Cổ xưa đặc hữu: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh tính cổ xưa và tính đặc hữu.
- Palêôđặc hữu (từ mượn từ tiếng Pháp "paléoendémique"): thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cổ đặc hữu" do tính chuyên ngành cao của từ này.)